天空海闊

tiān kōng hǎi kuò thiên không hải khoát

Hán Việt: thiên không hải khoát · Pinyin: tiān kōng hǎi kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (không) + (hải) + (khoát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「海闊天空」。見「海闊天空」條。01.宋.張耒〈東海有大松土人相傳三代時物其狀偉異詩不能盡因讀徐仲車五花柳枝之作作此詩以激之〉詩:「天空海闊風力壯,敲戛簸蕩聲無窮。」02.《醒世姻緣傳》第一六回:「自己負了才名,又生了一副天空海闊的心性,洒脫不羈的胸襟。」<a name="天空地闊"> </a>