天空海闊
thiên không hải khoát
Hán Việt: thiên không hải khoát · Pinyin: tiān kōng hǎi kuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①指天地广阔。②常用以形容宏大宽阔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓天地广阔。 2.常用以形容宏大宽阔。
Hán Việt: thiên không hải khoát · Pinyin: tiān kōng hǎi kuò