天策上將

tiān cè shàng jiàng thiên sách thượng tương

Hán Việt: thiên sách thượng tương · Pinyin: tiān cè shàng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sách) + (thượng) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐太宗李世民为秦王时所加官号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐太宗李世民为秦王时所加官号。