天策上將 tiān cè shàng jiàng · thiên sách thượng tương Hán Việt: thiên sách thượng tương · Pinyin: tiān cè shàng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 策 (sách) + 上 (thượng) + 將 (tương)Pinyintiān cè shàng jiàngHán Việtthiên sách thượng tươngCấu tạo天 + 策 + 上 + 將 · thiên + sách + thượng + tương nghĩa thành phần: thiên + sách + thượng + tương