天縱多能 tiān zòng duō néng · thiên túng đa năng Hán Việt: thiên túng đa năng · Pinyin: tiān zòng duō néng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 縱 (túng) + 多 (đa) + 能 (năng)Pinyintiān zòng duō néngHán Việtthiên túng đa năngCấu tạo天 + 縱 + 多 + 能 · thiên + túng + đa + năng nghĩa thành phần: thiên + túng + đa + năng