天縱之才

thiên túng chi tài

Hán Việt: thiên túng chi tài

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (túng) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天縱之才 iānzòngzhīcái n. especially gifted leaders of men