天縱多能

tiān zòng duō néng thiên túng đa năng

Hán Việt: thiên túng đa năng · Pinyin: tiān zòng duō néng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (túng) + (đa) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天纵:天所放任,意思是上天所赋予。旧指上天使之成为杰出的人物。