天經地緯

tiān jīng dì wěi thiên kinh địa vĩ

Hán Việt: thiên kinh địa vĩ · Pinyin: tiān jīng dì wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kinh) + (địa) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指天地间理所当然、无可非议的道理。②引申为以天地为法度治理天下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《左传.昭公二十五年》"礼﹐上下之纪﹑天地之经纬也。"指天地间理所当然﹑无可非议的道理。 2.引申为以天地为法度治理天下。