天緣湊合

tiān yuán còu hé thiên duyến thấu hợp

Hán Việt: thiên duyến thấu hợp · Pinyin: tiān yuán còu hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (duyến) + (thấu) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天缘:自然的机缘。旧时认为男女结成夫妻是天意所配合。也指事属巧合。
  • Tân Hoa Tự Điển 天缘自然的机缘。旧时认为男女结成夫妻是天意所配合。也指事属巧合。