天羅地網
thiên la địa võng
Hán Việt: thiên la địa võng · Pinyin: tiān luó dì wǎng
Tổng quan
lưới trời khó thoát (thành ngữ) | bẫy | lưới truy bắt
Nghĩa
Việt
- Cihui lưới trời khó thoát (thành ngữ) | bẫy | lưới truy bắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天罗:张在空中捕鸟的网。天空地面,遍张罗网。指上下四方设置的包围圈。比喻对敌人、逃犯等的严密包围。
- Tân Hoa Tự Điển 也称地网天罗”。谓上下四方都设下包围圈。比喻防范严密公安干警布下天罗地网|边境设下天罗地网。
- Tân Hoa Tự Điển 天罗张在空中捕鸟的网。天空地面,遍张罗网。指上下四方设置的包围圈。比喻对敌人、逃犯等的严密包围。
Eng
- CC-CEDICT inescapable net (idiom)|trap|dragnet
- Cihui 天羅地網 iānluódìwǎng f.e. tight encirclement