天羅地網

tiān luó dì wǎng thiên la địa võng

Hán Việt: thiên la địa võng · Pinyin: tiān luó dì wǎng

Tổng quan

lưới trời khó thoát (thành ngữ) | bẫy | lưới truy bắt

Cấu tạo: (thiên) + (la) + (địa) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới trời khó thoát (thành ngữ) | bẫy | lưới truy bắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻防範布置得極為嚴密而無法逃脫。《水滸傳》第二回:「天可憐見,慚愧了!我子母兩個,脫了這天羅地網之厄,此去延安府不遠了。」《西遊記》第六回:「見那天羅地網,密密層層,各營門提鈴喝號,將那山圍繞的水泄不通。」

Eng

  • CC-CEDICT inescapable net (idiom)|trap|dragnet
  • Cihui 天羅地網 iānluódìwǎng f.e. tight encirclement