天老地荒

tiān lǎo dì huāng thiên lão địa hoang

Hán Việt: thiên lão địa hoang · Pinyin: tiān lǎo dì huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lão) + (địa) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经历的时间极久。同“天荒地老”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"天荒地老"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指经历的时间极久。同天荒地老”。