天聾地啞

thiên lung địa ách

Hán Việt: thiên lung địa ách

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lung) + (địa) + (ách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天聾地啞 iānlóngdìyǎ f.e. like one deaf and dumb