天良喪盡

thiên lương tang tận

Hán Việt: thiên lương tang tận

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lương) + (tang) + (tận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天良喪盡 iānliángsàngjìn f.e. conscienceless