天良發現

tiān liáng fā xiàn thiên lương phát hiện

Hán Việt: thiên lương phát hiện · Pinyin: tiān liáng fā xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lương) + (phát) + (hiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天良發現 iānliángfāxiàn f.e. be conscience-stricken