天色已晚 thiên sắc dĩ vãn Hán Việt: thiên sắc dĩ vãn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 色 (sắc) + 已 (dĩ) + 晚 (vãn)Hán Việtthiên sắc dĩ vãnCấu tạo天 + 色 + 已 + 晚 · thiên + sắc + dĩ + vãn nghĩa thành phần: thiên + sắc + dĩ + vãn Nghĩa EngCihui 天色已晚 iānsèyǐwǎn f.e. It's getting dark.