天芥菜定 thiên giới thái định Hán Việt: thiên giới thái định Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 芥 (giới) + 菜 (thái) + 定 (định)Hán Việtthiên giới thái địnhCấu tạo天 + 芥 + 菜 + 定 · thiên + giới + thái + định nghĩa thành phần: thiên + giới + thái + định Nghĩa EngCihui heliotridine