天芥菜鹼 thiên giới thái dảm Hán Việt: thiên giới thái dảm Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 芥 (giới) + 菜 (thái) + 鹼 (dảm)Hán Việtthiên giới thái dảmCấu tạo天 + 芥 + 菜 + 鹼 · thiên + giới + thái + dảm nghĩa thành phần: thiên + giới + thái + dảm Nghĩa EngCihui heliotrine