天花坠地 tiān huā zhuì dì · thiên hoa trụy địa Hán Việt: thiên hoa trụy địa · Pinyin: tiān huā zhuì dì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 花 (hoa) + 坠 (trụy) + 地 (địa)Pinyintiān huā zhuì dìHán Việtthiên hoa trụy địaCấu tạo天 + 花 + 坠 + 地 · thiên + hoa + trụy + địa nghĩa thành phần: thiên + hoa + trụy + địa