天花坠地
thiên hoa trụy địa
Hán Việt: thiên hoa trụy địa · Pinyin: tiān huā zhuì dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻說話有聲有色、非常動聽。多指誇大而不切實際。參見「天花亂墜」條。《幼學瓊林.卷四.釋道鬼神類》:「可使頑石點頭,天花墜地。」
Hán Việt: thiên hoa trụy địa · Pinyin: tiān huā zhuì dì