天花疫苗 thiên hoa dịch miêu Hán Việt: thiên hoa dịch miêu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 花 (hoa) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)Hán Việtthiên hoa dịch miêuCấu tạo天 + 花 + 疫 + 苗 · thiên + hoa + dịch + miêu nghĩa thành phần: thiên + hoa + dịch + miêu Nghĩa EngCihui 天花疫苗 iānhuā yìmiáo n. antismallpox vaccine