天草四郎 tiān cǎo sì láng · thiên thảo tứ lang Hán Việt: thiên thảo tứ lang · Pinyin: tiān cǎo sì láng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 草 (thảo) + 四 (tứ) + 郎 (lang)Pinyintiān cǎo sì lángHán Việtthiên thảo tứ langCấu tạo天 + 草 + 四 + 郎 · thiên + thảo + tứ + lang nghĩa thành phần: thiên + thảo + tứ + lang