天荊地棘

tiān jīng dì jí thiên kinh địa cức

Hán Việt: thiên kinh địa cức · Pinyin: tiān jīng dì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kinh) + (địa) + (cức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天地間布滿荊棘。比喻世途或處境艱難。《文明小史》第一二回:「我們的銀錢有限,他們的慾壑難填,必至天荊地棘,一步難行。」