天藍叢蛙 tiān lán cóng wā · thiên lam tùng oa Hán Việt: thiên lam tùng oa · Pinyin: tiān lán cóng wā Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 藍 (lam) + 叢 (tùng) + 蛙 (oa)Pinyintiān lán cóng wāHán Việtthiên lam tùng oaCấu tạo天 + 藍 + 叢 + 蛙 · thiên + lam + tùng + oa nghĩa thành phần: thiên + lam + tùng + oa