天行時氣

tiān xíng shí qì thiên hành thì khí

Hán Việt: thiên hành thì khí · Pinyin: tiān xíng shí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hành) + (thì) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:流行;时:季节,气候;气:疫气,疾病。因气候不正常而引起的流行病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时疫﹐流行病。
  • Tân Hoa Tự Điển 行流行;时季节,气候;气疫气,疾病。因气候不正常而引起的流行病。