天行時氣
thiên hành thì khí
Hán Việt: thiên hành thì khí · Pinyin: tiān xíng shí qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流行傳染病。《清平山堂話本.合同文字記》:「忽然劉二感天行時氣,頭痛發熱。」也作「天行時疫」。
Hán Việt: thiên hành thì khí · Pinyin: tiān xíng shí qì