天行瘟疫

thiên hành ôn dịch

Hán Việt: thiên hành ôn dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hành) + (ôn) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天行瘟疫 iānxíng wēnyì n. epidemic disease