天視民視,天聽民聽
Pinyin: tiān shì mín shì,tiān tīng mín tīng
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 視 (thị) + 民 (dân) + 視 (thị) + , + 天 (thiên) + 聽 (thính) + 民 (dân) + 聽 (thính)
Pinyin: tiān shì mín shì,tiān tīng mín tīng
Cấu tạo: 天 (thiên) + 視 (thị) + 民 (dân) + 視 (thị) + , + 天 (thiên) + 聽 (thính) + 民 (dân) + 聽 (thính)