天誘其衷

tiān yuò qí zhōng thiên dụ kì trung

Hán Việt: thiên dụ kì trung · Pinyin: tiān yuò qí zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (dụ) + (kì) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衷:内心。上天开导其心意,使之悔悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上天开导其心意。
  • Tân Hoa Tự Điển 指上天开导其心意。