天賜之物 thiên tứ chi vật Hán Việt: thiên tứ chi vật Tổng quan của trời cho, điều may mắn bất ngờ Cấu tạo: 天 (thiên) + 賜 (tứ) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việtthiên tứ chi vậtCấu tạo天 + 賜 + 之 + 物 · thiên + tứ + chi + vật nghĩa thành phần: thiên + tứ + chi + vật Nghĩa ViệtCihui của trời cho, điều may mắn bất ngờ