天賜甘霖

thiên tứ cam lâm

Hán Việt: thiên tứ cam lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tứ) + (cam) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天賜甘霖 iāncìgānlín f.e. heaven-sent rain