天賜良緣 thiên tứ lương duyến Hán Việt: thiên tứ lương duyến Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 賜 (tứ) + 良 (lương) + 緣 (duyến)Hán Việtthiên tứ lương duyếnCấu tạo天 + 賜 + 良 + 緣 · thiên + tứ + lương + duyến nghĩa thành phần: thiên + tứ + lương + duyến Nghĩa EngCihui 天賜良緣 iāncìliángyuán f.e. a godsent marriage