天賜我也

thiên tứ ngã dã

Hán Việt: thiên tứ ngã dã

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tứ) + (ngã) + (dã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天賜我也 iāncìwǒyě f.e. this is indeed a godsend