天賜良機

tiān cì liáng jī thiên tứ lương ki

Hán Việt: thiên tứ lương ki · Pinyin: tiān cì liáng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tứ) + (lương) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天给的好机会。

Eng

  • Cihui 天賜良機 iāncìliángjī f.e. Heaven-sent chance