天賜餡餅 thiên tứ hãm bính Hán Việt: thiên tứ hãm bính Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 賜 (tứ) + 餡 (hãm) + 餅 (bính)Hán Việtthiên tứ hãm bínhCấu tạo天 + 賜 + 餡 + 餅 · thiên + tứ + hãm + bính nghĩa thành phần: thiên + tứ + hãm + bính Nghĩa EngCihui pie in the sky