天趣盎然 thiên thú áng nhiên Hán Việt: thiên thú áng nhiên Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 趣 (thú) + 盎 (áng) + 然 (nhiên)Hán Việtthiên thú áng nhiênCấu tạo天 + 趣 + 盎 + 然 · thiên + thú + áng + nhiên nghĩa thành phần: thiên + thú + áng + nhiên Nghĩa EngCihui 天趣盎然 iānqù'àngrán f.e. natural charm