天違人願
thiên vi nhân nguyện
Hán Việt: thiên vi nhân nguyện · Pinyin: tiān wéi rén yuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天:天意;违:违背。天意和人的愿望相违背。比喻事不遂心。
Hán Việt: thiên vi nhân nguyện · Pinyin: tiān wéi rén yuàn