天遂人願 tiān suì rén yuàn · thiên toại nhân nguyện Hán Việt: thiên toại nhân nguyện · Pinyin: tiān suì rén yuàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 遂 (toại) + 人 (nhân) + 願 (nguyện)Pinyintiān suì rén yuànHán Việtthiên toại nhân nguyệnCấu tạo天 + 遂 + 人 + 願 · thiên + toại + nhân + nguyện nghĩa thành phần: thiên + toại + nhân + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遂:随,就。上天满足人的愿望。