天道寧論 tiān dào níng lùn · thiên đạo ninh luận Hán Việt: thiên đạo ninh luận · Pinyin: tiān dào níng lùn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 道 (đạo) + 寧 (ninh) + 論 (luận)Pinyintiān dào níng lùnHán Việtthiên đạo ninh luậnCấu tạo天 + 道 + 寧 + 論 · thiên + đạo + ninh + luận nghĩa thành phần: thiên + đạo + ninh + luận