天道循環 thiên đạo tuần hoàn Hán Việt: thiên đạo tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 道 (đạo) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việtthiên đạo tuần hoànCấu tạo天 + 道 + 循 + 環 · thiên + đạo + tuần + hoàn nghĩa thành phần: thiên + đạo + tuần + hoàn Nghĩa EngCihui 天道循環 iāndàoxúnhuán f.e. divine retribution