天道循環

thiên đạo tuần hoàn

Hán Việt: thiên đạo tuần hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đạo) + (tuần) + (hoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因果報應的天理。即善惡有報。《忠義水滸傳.引首》:「後來感的天道循環,向甲馬營中生下太祖武德皇帝來。」

Eng

  • Cihui 天道循環 iāndàoxúnhuán f.e. divine retribution