天道無私 tiān dào wú sī · thiên đạo vô tư Hán Việt: thiên đạo vô tư · Pinyin: tiān dào wú sī Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 道 (đạo) + 無 (vô) + 私 (tư)Pinyintiān dào wú sīHán Việtthiên đạo vô tưCấu tạo天 + 道 + 無 + 私 · thiên + đạo + vô + tư nghĩa thành phần: thiên + đạo + vô + tư Nghĩa EngCihui 天道無私 iāndàowúsī f.e. The ways of heaven are impartial.