天野喜孝 tiān yě xǐ xiào · thiên dã hỉ hiếu Hán Việt: thiên dã hỉ hiếu · Pinyin: tiān yě xǐ xiào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 野 (dã) + 喜 (hỉ) + 孝 (hiếu)Pinyintiān yě xǐ xiàoHán Việtthiên dã hỉ hiếuCấu tạo天 + 野 + 喜 + 孝 · thiên + dã + hỉ + hiếu nghĩa thành phần: thiên + dã + hỉ + hiếu