天長地老
thiên trường địa lão
Hán Việt: thiên trường địa lão · Pinyin: tiān cháng dì lǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容時間悠遠長久。《孤本元明雜劇.慶千秋.第二折》:「呀呀呀輔助的,錦江山一統豐饒,天長地老。」明.高濂《玉簪記》第一九齣:「兩情濃同下藍橋,戰兢兢歡娛較少,成就了鳳友鸞交,休忘卻天長地老!」