天長地老 tiān cháng dì lǎo · thiên trường địa lão Hán Việt: thiên trường địa lão · Pinyin: tiān cháng dì lǎo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 長 (trường) + 地 (địa) + 老 (lão)Pinyintiān cháng dì lǎoHán Việtthiên trường địa lãoCấu tạo天 + 長 + 地 + 老 · thiên + trường + địa + lão nghĩa thành phần: thiên + trường + địa + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天长地久。