天長日久
thiên trường nhật cửu
Hán Việt: thiên trường nhật cửu · Pinyin: tiān cháng rì jiǔ
Tổng quan
sau một thời gian dài (thành ngữ) năm rộng tháng dài; ngày tháng dài lâu; cả thời gian dài。時間長,日子久。
Nghĩa
Việt
- Cihui sau một thời gian dài (thành ngữ) năm rộng tháng dài; ngày tháng dài lâu; cả thời gian dài。時間長,日子久。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时间长,日子久。
- Tân Hoa Tự Điển 1.时间长﹐日子久。
Eng
- CC-CEDICT after a long time (idiom)
- Cihui after a long time (idiom)