天門八翼 tiān mén bā yì · thiên môn bát dực Hán Việt: thiên môn bát dực · Pinyin: tiān mén bā yì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 門 (môn) + 八 (bát) + 翼 (dực)Pinyintiān mén bā yìHán Việtthiên môn bát dựcCấu tạo天 + 門 + 八 + 翼 · thiên + môn + bát + dực nghĩa thành phần: thiên + môn + bát + dực