天際真人 tiān jì zhēn rén · thiên tế chân nhân Hán Việt: thiên tế chân nhân · Pinyin: tiān jì zhēn rén Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 際 (tế) + 真 (chân) + 人 (nhân)Pinyintiān jì zhēn rénHán Việtthiên tế chân nhânCấu tạo天 + 際 + 真 + 人 · thiên + tế + chân + nhân nghĩa thành phần: thiên + tế + chân + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天上仙人。Tân Hoa Tự Điển 1.天上仙人。