天降之咎 thiên hàng chi cữu Hán Việt: thiên hàng chi cữu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 降 (hàng) + 之 (chi) + 咎 (cữu)Hán Việtthiên hàng chi cữuCấu tạo天 + 降 + 之 + 咎 · thiên + hàng + chi + cữu nghĩa thành phần: thiên + hàng + chi + cữu Nghĩa EngCihui 天降之咎 iānjiàngzhījiù n. Heaven calls down curses on one's head.