天雷擊頂 thiên lôi kích đính Hán Việt: thiên lôi kích đính Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 雷 (lôi) + 擊 (kích) + 頂 (đính)Hán Việtthiên lôi kích đínhCấu tạo天 + 雷 + 擊 + 頂 · thiên + lôi + kích + đính nghĩa thành phần: thiên + lôi + kích + đính Nghĩa EngCihui 天雷擊頂 iānléijīdǐng f.e. be killed by lightning